"xóc nảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xóc nảy" trong tiếng Trung là 颠簸, đọc là diān bǒ.
颠簸 nghĩa là gì?
颠簸 (diān bǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóc nảy".
颠簸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颠簸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颠簸 như thế nào?
Ví dụ: 车在颠簸的路上行驶。 (Xe chạy trên đường xóc nảy.); 因为颠簸我感到头晕。 (Tôi thấy chóng mặt vì xóc nảy.).