YiWordsYiWords

diān

xóc nảy

động từ tiếng Trung
颠簸 xóc nảy

Cụm từ thường dùng

chēzidiān
xe xóc nảy
diānde
đường xóc nảy

Câu ví dụ

chēzài颠簸diān bǒde路上lù shang行驶xíng shǐ
Xe chạy trên đường xóc nảy.
因为yīn wèi颠簸diān bǒ感到gǎn dào头晕tóu yūn
Tôi thấy chóng mặt vì xóc nảy.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"xóc nảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xóc nảy" trong tiếng Trung là 颠簸, đọc là diān bǒ.
颠簸 nghĩa là gì?
颠簸 (diān bǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "xóc nảy".
颠簸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颠簸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颠簸 như thế nào?
Ví dụ: 车在颠簸的路上行驶。 (Xe chạy trên đường xóc nảy.); 因为颠簸我感到头晕。 (Tôi thấy chóng mặt vì xóc nảy.).

Muốn nhớ "颠簸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí