YiWordsYiWords

jiēsòng

đưa đón

động từ tiếng Trung
接送 đưa đón

Cụm từ thường dùng

jiēsòngxuéshēng
đưa đón học sinh
jiēsòng
dịch vụ đưa đón

Câu ví dụ

jiēsòngháizishàngxué
Cha mẹ đưa đón con đi học.
jiǔdiànyǒuchǎngjiēsòng
Khách sạn có dịch vụ đưa đón sân bay.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"đưa đón" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đưa đón" trong tiếng Trung là 接送, đọc là jiē sòng.
接送 nghĩa là gì?
接送 (jiē sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đưa đón".
接送 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 接送 ngay trên trang này.
Đặt câu với 接送 như thế nào?
Ví dụ: 父母接送孩子上学。 (Cha mẹ đưa đón con đi học.); 酒店有机场接送服务。 (Khách sạn có dịch vụ đưa đón sân bay.).

Muốn nhớ "接送" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí