YiWordsYiWords

yuèpiào

vé tháng

danh từ tiếng Trung
月票 vé tháng

Cụm từ thường dùng

mǎiyuèpiào
mua vé tháng
gōngjiāoyuèpiào
vé tháng xe buýt

Câu ví dụ

gāngmǎilegōngjiāoyuèpiào
Tôi vừa mua vé tháng xe buýt.
yuèpiàoyǒuzhùjiéshěngjiāotōngfèiyòng
Vé tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"vé tháng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vé tháng" trong tiếng Trung là 月票, đọc là yuè piào.
月票 nghĩa là gì?
月票 (yuè piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "vé tháng".
月票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 月票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 月票 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了公交月票。 (Tôi vừa mua vé tháng xe buýt.); 月票有助于节省交通费用。 (Vé tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.).

Muốn nhớ "月票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí