YiWordsYiWords

jiāoqiáo

cầu vượt

danh từ tiếng Trung
立交桥 cầu vượt

Cụm từ thường dùng

xiūjiànjiāoqiáo
xây cầu vượt
人行rén xíng立交桥lì jiāo qiáo
cầu vượt dành cho người đi bộ

Câu ví dụ

chéngshìgāngjiànlezuòxīndejiāoqiáo
Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.
mentōngguòjiāoqiáodàoleduìmiàn
Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"cầu vượt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu vượt" trong tiếng Trung là 立交桥, đọc là lì jiāo qiáo.
立交桥 nghĩa là gì?
立交桥 (lì jiāo qiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu vượt".
立交桥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立交桥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立交桥 như thế nào?
Ví dụ: 城市刚建了一座新的立交桥。 (Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.); 我们通过立交桥到了马路对面。 (Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.).

Muốn nhớ "立交桥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí