YiWordsYiWords

沿yán线xiàn

dọc tuyến

cụm từ tiếng Trung
沿线 dọc tuyến

Cụm từ thường dùng

沿yán线xiàntiě线xiàn
dọc tuyến đường sắt
沿yán线xiànguódào线xiàn
dọc tuyến quốc lộ

Câu ví dụ

沿线yán xiànzhòngle许多xǔ duōshù
Nhiều cây xanh được trồng dọc tuyến.
xīn沿yán线xiànkāilehěnduōshāngdiàn
Các cửa hàng mọc lên dọc tuyến đường mới.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"dọc tuyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dọc tuyến" trong tiếng Trung là 沿线, đọc là yán xiàn.
沿线 nghĩa là gì?
沿线 (yán xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dọc tuyến".
沿线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沿线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沿线 như thế nào?
Ví dụ: 沿线种了许多树。 (Nhiều cây xanh được trồng dọc tuyến.); 新路沿线开了很多商店。 (Các cửa hàng mọc lên dọc tuyến đường mới.).

Muốn nhớ "沿线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí