YiWordsYiWords

diàndòngdāo

máy cạo râu

danh từ tiếng Trung
电动剃须刀 máy cạo râu

Cụm từ thường dùng

使shǐyòngdiàndòngdāo
sử dụng máy cạo râu
mǎidiàndòngdāo
mua máy cạo râu

Câu ví dụ

mǎilexīndediàndòngdāo
Anh ấy mua một máy cạo râu mới.
zhègediàndòngdāohěnfāng便biàn
Máy cạo râu này rất tiện lợi.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"máy cạo râu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy cạo râu" trong tiếng Trung là 电动剃须刀, đọc là diàn dòng tì xū dāo.
电动剃须刀 nghĩa là gì?
电动剃须刀 (diàn dòng tì xū dāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy cạo râu".
电动剃须刀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电动剃须刀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电动剃须刀 như thế nào?
Ví dụ: 他买了一个新的电动剃须刀。 (Anh ấy mua một máy cạo râu mới.); 这个电动剃须刀很方便。 (Máy cạo râu này rất tiện lợi.).

Muốn nhớ "电动剃须刀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí