YiWordsYiWords

fáng

thẻ phòng

danh từ tiếng Trung
房卡 thẻ phòng

Cụm từ thường dùng

lǐngfáng
nhận thẻ phòng
归还guī huán房卡fáng kǎ
trả lại thẻ phòng

Câu ví dụ

zàiqiántáilǐngfáng
Bạn có thể lấy thẻ phòng ở quầy lễ tân.
fángnòngdiūle
Tôi làm mất thẻ phòng rồi.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"thẻ phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ phòng" trong tiếng Trung là 房卡, đọc là fáng kǎ.
房卡 nghĩa là gì?
房卡 (fáng kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ phòng".
房卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房卡 như thế nào?
Ví dụ: 你可以在前台领取房卡。 (Bạn có thể lấy thẻ phòng ở quầy lễ tân.); 我把房卡弄丢了。 (Tôi làm mất thẻ phòng rồi.).

Muốn nhớ "房卡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí