"thẻ phòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẻ phòng" trong tiếng Trung là 房卡, đọc là fáng kǎ.
房卡 nghĩa là gì?
房卡 (fáng kǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẻ phòng".
房卡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房卡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房卡 như thế nào?
Ví dụ: 你可以在前台领取房卡。 (Bạn có thể lấy thẻ phòng ở quầy lễ tân.); 我把房卡弄丢了。 (Tôi làm mất thẻ phòng rồi.).