YiWordsYiWords

dầu xả

danh từ tiếng Trung
护发素 dầu xả

Cụm từ thường dùng

yòng护发素hù fà sù
dùng dầu xả
mǎi护发素hù fà sù
mua dầu xả

Câu ví dụ

wántóuhòuchángyòng护发素hù fà sù
Tôi thường dùng dầu xả sau khi gội đầu.
这个zhè gè护发素hù fà sùràng头发tóu fà柔顺róu shùn
Dầu xả này giúp tóc mềm mượt.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"dầu xả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dầu xả" trong tiếng Trung là 护发素, đọc là hù fà sù.
护发素 nghĩa là gì?
护发素 (hù fà sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "dầu xả".
护发素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 护发素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 护发素 như thế nào?
Ví dụ: 我洗完头后常用护发素。 (Tôi thường dùng dầu xả sau khi gội đầu.); 这个护发素让头发柔顺。 (Dầu xả này giúp tóc mềm mượt.).

Muốn nhớ "护发素" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí