YiWordsYiWords

shǔ

bẫy chuột

danh từ tiếng Trung
捕鼠器 bẫy chuột

Cụm từ thường dùng

fàngshǔ
đặt bẫy chuột
tiěshǔ
bẫy chuột sắt

Câu ví dụ

zàichúfángfàngleshǔ
Tôi đặt bẫy chuột trong bếp.
zhègeshǔhěnyǒuxiào
Bẫy chuột này rất hiệu quả.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"bẫy chuột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bẫy chuột" trong tiếng Trung là 捕鼠器, đọc là bǔ shǔ qì.
捕鼠器 nghĩa là gì?
捕鼠器 (bǔ shǔ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bẫy chuột".
捕鼠器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 捕鼠器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 捕鼠器 như thế nào?
Ví dụ: 我在厨房放了捕鼠器。 (Tôi đặt bẫy chuột trong bếp.); 这个捕鼠器很有效。 (Bẫy chuột này rất hiệu quả.).

Muốn nhớ "捕鼠器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí