YiWordsYiWords

shǒu

nước rửa tay

danh từ tiếng Trung
洗手液 nước rửa tay

Cụm từ thường dùng

yòngshǒu
dùng nước rửa tay
mǎishǒu
mua nước rửa tay

Câu ví dụ

chīfànqiánzǒngyòngshǒu
Tôi luôn dùng nước rửa tay trước khi ăn.
这种zhè zhǒng洗手液xǐ shǒu yèyǒu香味xiāng wèi
Nước rửa tay này có mùi thơm.

Đồ gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"nước rửa tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước rửa tay" trong tiếng Trung là 洗手液, đọc là xǐ shǒu yè.
洗手液 nghĩa là gì?
洗手液 (xǐ shǒu yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước rửa tay".
洗手液 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗手液 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗手液 như thế nào?
Ví dụ: 我吃饭前总用洗手液。 (Tôi luôn dùng nước rửa tay trước khi ăn.); 这种洗手液有香味。 (Nước rửa tay này có mùi thơm.).

Muốn nhớ "洗手液" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí