"nước rửa tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước rửa tay" trong tiếng Trung là 洗手液, đọc là xǐ shǒu yè.
洗手液 nghĩa là gì?
洗手液 (xǐ shǒu yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước rửa tay".
洗手液 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗手液 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗手液 như thế nào?
Ví dụ: 我吃饭前总用洗手液。 (Tôi luôn dùng nước rửa tay trước khi ăn.); 这种洗手液有香味。 (Nước rửa tay này có mùi thơm.).