YiWordsYiWords

diànfěn

tinh bột

danh từ tiếng Trung
淀粉 tinh bột

Cụm từ thường dùng

língshǔdiànfěn
tinh bột khoai tây
hándiànfěndeshí
thức ăn chứa tinh bột

Câu ví dụ

fànhányǒuhěnduōdiànfěn
Cơm chứa nhiều tinh bột.
淀粉diàn fěnduì身体shēn tǐhěn重要zhòng yào
Tinh bột rất quan trọng cho cơ thể.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"tinh bột" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh bột" trong tiếng Trung là 淀粉, đọc là diàn fěn.
淀粉 nghĩa là gì?
淀粉 (diàn fěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh bột".
淀粉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淀粉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淀粉 như thế nào?
Ví dụ: 米饭含有很多淀粉。 (Cơm chứa nhiều tinh bột.); 淀粉对身体很重要。 (Tinh bột rất quan trọng cho cơ thể.).

Muốn nhớ "淀粉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí