"cưa máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cưa máy" trong tiếng Trung là 电锯, đọc là diàn jù.
电锯 nghĩa là gì?
电锯 (diàn jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cưa máy".
电锯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电锯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电锯 như thế nào?
Ví dụ: 他正在用电锯锯木头。 (Anh ấy đang cắt gỗ bằng cưa máy.); 电锯很有力。 (Cưa máy rất mạnh.).