YiWordsYiWords

diànzuàn

khoan điện

danh từ tiếng Trung
电钻 khoan điện

Cụm từ thường dùng

yòngdiànzuàn
dùng khoan điện
mǎidiànzuàn
mua khoan điện

Câu ví dụ

yòngdiànzuànzuànqiáng
Anh ấy dùng khoan điện để khoan tường.
gāngmǎilexīndediànzuàn
Tôi vừa mua một cái khoan điện mới.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"khoan điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoan điện" trong tiếng Trung là 电钻, đọc là diàn zuàn.
电钻 nghĩa là gì?
电钻 (diàn zuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoan điện".
电钻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电钻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电钻 như thế nào?
Ví dụ: 他用电钻钻墙。 (Anh ấy dùng khoan điện để khoan tường.); 我刚买了一个新的电钻。 (Tôi vừa mua một cái khoan điện mới.).

Muốn nhớ "电钻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí