YiWordsYiWords

diàn

điện trở

danh từ tiếng Trung
电阻 điện trở

Cụm từ thường dùng

diàn
điện trở suất
mǐndiàn
điện trở nhiệt

Câu ví dụ

zhègediànshì10ōu
Điện trở này là 10 ôm.
huànlexīndediàn
Anh ấy thay điện trở mới.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"điện trở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện trở" trong tiếng Trung là 电阻, đọc là diàn zǔ.
电阻 nghĩa là gì?
电阻 (diàn zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện trở".
电阻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电阻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电阻 như thế nào?
Ví dụ: 这个电阻是10欧。 (Điện trở này là 10 ôm.); 他换了新的电阻。 (Anh ấy thay điện trở mới.).

Muốn nhớ "电阻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí