YiWordsYiWords

diànlíng

chuông điện

danh từ tiếng Trung
电铃 chuông điện

Cụm từ thường dùng

àndiànlíng
bấm chuông điện
diànlíngxiǎng
chuông điện reo

Câu ví dụ

yǒuréngāngànlediànlíng
Ai đó vừa bấm chuông điện.
jiādediànlínghuàile
Chuông điện nhà tôi bị hỏng.

Hướng dẫn nâng cao thiết bị gia dụng

Câu hỏi thường gặp

"chuông điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuông điện" trong tiếng Trung là 电铃, đọc là diàn líng.
电铃 nghĩa là gì?
电铃 (diàn líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuông điện".
电铃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电铃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电铃 như thế nào?
Ví dụ: 有人刚按了电铃。 (Ai đó vừa bấm chuông điện.); 我家的电铃坏了。 (Chuông điện nhà tôi bị hỏng.).

Muốn nhớ "电铃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí