"thả tim" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thả tim" trong tiếng Trung là 点赞, đọc là diǎn zàn.
点赞 nghĩa là gì?
点赞 (diǎn zàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thả tim".
点赞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点赞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点赞 như thế nào?
Ví dụ: 她刚给我的照片点赞。 (Cô ấy vừa thả tim cho ảnh của tôi.); 你经常点赞吗? (Bạn có thường thả tim không?).