YiWordsYiWords

Cùng cách viết:遇险

线xiàn

dây câu

danh từ tiếng Trung
鱼线 dây câu

Cụm từ thường dùng

diào线xiàn
dây câu cá
lóng线xiàn
dây câu nylon

Câu ví dụ

zhègēn线xiànhěnjiēshi
Dây câu này rất bền.
huànlexīnde线xiàn
Anh ấy thay dây câu mới.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"dây câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dây câu" trong tiếng Trung là 鱼线, đọc là yú xiàn.
鱼线 nghĩa là gì?
鱼线 (yú xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "dây câu".
鱼线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼线 như thế nào?
Ví dụ: 这根鱼线很结实。 (Dây câu này rất bền.); 他换了新的鱼线。 (Anh ấy thay dây câu mới.).

Muốn nhớ "鱼线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí