"phao câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phao câu" trong tiếng Trung là 浮漂, đọc là fú piāo.
浮漂 nghĩa là gì?
浮漂 (fú piāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "phao câu".
浮漂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浮漂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浮漂 như thế nào?
Ví dụ: 他在下钩前换了新的浮漂。 (Anh ấy thay phao câu mới trước khi thả câu.); 浮漂被水流冲走了。 (Phao câu bị trôi theo dòng nước.).