YiWordsYiWords

gōu

lưỡi câu

danh từ tiếng Trung
鱼钩 lưỡi câu

Cụm từ thường dùng

gōu
lưỡi câu cá
xiǎogōu
lưỡi câu nhỏ

Câu ví dụ

zhègegōuhěnfēng
Lưỡi câu này rất sắc.
huànlexīndegōu
Anh ấy thay lưỡi câu mới.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"lưỡi câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưỡi câu" trong tiếng Trung là 鱼钩, đọc là yú gōu.
鱼钩 nghĩa là gì?
鱼钩 (yú gōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưỡi câu".
鱼钩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鱼钩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鱼钩 như thế nào?
Ví dụ: 这个鱼钩很锋利。 (Lưỡi câu này rất sắc.); 他换了新的鱼钩。 (Anh ấy thay lưỡi câu mới.).

Muốn nhớ "鱼钩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí