YiWordsYiWords

diǎnzhuì

điểm xuyết

động từ tiếng Trung
点缀 điểm xuyết

Cụm từ thường dùng

diǎnzhuìhuāduǒ
điểm xuyết hoa
diǎnzhuìcǎi
điểm xuyết màu sắc

Câu ví dụ

花朵huā duǒwèi房间fáng jiān增添zēng tiānle点缀diǎn zhuì
Những bông hoa điểm xuyết cho căn phòng.
yònglěidiǎnzhuìleqún
Cô ấy điểm xuyết chiếc váy bằng ren.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điểm xuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm xuyết" trong tiếng Trung là 点缀, đọc là diǎn zhuì.
点缀 nghĩa là gì?
点缀 (diǎn zhuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm xuyết".
点缀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点缀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点缀 như thế nào?
Ví dụ: 花朵为房间增添了点缀。 (Những bông hoa điểm xuyết cho căn phòng.); 她用蕾丝点缀了裙子。 (Cô ấy điểm xuyết chiếc váy bằng ren.).

Muốn nhớ "点缀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí