YiWordsYiWords

diǎnpíng

nhận xét

động từ tiếng Trung
点评 nhận xét

Cụm từ thường dùng

diǎnpíngwénzhāng
nhận xét bài viết
diǎnpínggōngzuò
nhận xét công việc

Câu ví dụ

点评diǎn píngdehěn直接zhí jiē
Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.
xiǎngdiǎnpíngxiàzhègechǎnpǐn
Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"nhận xét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận xét" trong tiếng Trung là 点评, đọc là diǎn píng.
点评 nghĩa là gì?
点评 (diǎn píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận xét".
点评 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点评 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点评 như thế nào?
Ví dụ: 她点评得很直接。 (Cô ấy nhận xét rất thẳng thắn.); 我想点评一下这个产品。 (Tôi muốn nhận xét về sản phẩm này.).

Muốn nhớ "点评" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí