YiWordsYiWords

diǎnrán

châm lửa

động từ tiếng Trung
点燃 châm lửa

Cụm từ thường dùng

diǎnránshāo
châm lửa đốt
diǎnrán
châm lửa bếp

Câu ví dụ

diǎnránlezhú
Anh ấy châm lửa đốt nến.
diǎnránzuòfàn
Cô ấy châm lửa bếp để nấu ăn.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"châm lửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châm lửa" trong tiếng Trung là 点燃, đọc là diǎn rán.
点燃 nghĩa là gì?
点燃 (diǎn rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "châm lửa".
点燃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点燃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点燃 như thế nào?
Ví dụ: 他点燃了蜡烛。 (Anh ấy châm lửa đốt nến.); 她点燃炉子做饭。 (Cô ấy châm lửa bếp để nấu ăn.).

Muốn nhớ "点燃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí