YiWordsYiWords

Cùng cách viết:电信

diǎnxīn

điểm tâm

danh từ tiếng Trung
点心 điểm tâm

Cụm từ thường dùng

chīdiǎnxīn
ăn điểm tâm
diǎnxīncān
bữa điểm tâm

Câu ví dụ

menchīdiǎnxīnba
Chúng ta đi ăn điểm tâm nhé.
zǎoshàngchángchīdiǎnxīn
Buổi sáng tôi thường ăn điểm tâm nhẹ.

Đồ ngọt

Câu hỏi thường gặp

"điểm tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm tâm" trong tiếng Trung là 点心, đọc là diǎn xīn.
点心 nghĩa là gì?
点心 (diǎn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm tâm".
点心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点心 như thế nào?
Ví dụ: 我们去吃点心吧。 (Chúng ta đi ăn điểm tâm nhé.); 早上我常吃点心。 (Buổi sáng tôi thường ăn điểm tâm nhẹ.).

Muốn nhớ "点心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí