YiWordsYiWords

diāo

điêu khắc

động từ tiếng Trung
雕塑 điêu khắc

Cụm từ thường dùng

diāo
điêu khắc gỗ
diāodiāoxiàng
điêu khắc tượng

Câu ví dụ

cóngxiǎohuandiāo
Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.
zhèjiàndiāozuòpǐnhěnyǒumíng
Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"điêu khắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điêu khắc" trong tiếng Trung là 雕塑, đọc là diāo sù.
雕塑 nghĩa là gì?
雕塑 (diāo sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "điêu khắc".
雕塑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雕塑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雕塑 như thế nào?
Ví dụ: 他从小喜欢雕塑。 (Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.); 这件雕塑作品很有名。 (Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "雕塑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí