"điêu khắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điêu khắc" trong tiếng Trung là 雕塑, đọc là diāo sù.
雕塑 nghĩa là gì?
雕塑 (diāo sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "điêu khắc".
雕塑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雕塑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雕塑 như thế nào?
Ví dụ: 他从小喜欢雕塑。 (Anh ấy thích điêu khắc từ nhỏ.); 这件雕塑作品很有名。 (Tác phẩm điêu khắc này rất nổi tiếng.).