"đực cái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đực cái" trong tiếng Trung là 雌雄, đọc là cí xióng.
雌雄 nghĩa là gì?
雌雄 (cí xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đực cái".
雌雄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雌雄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雌雄 như thế nào?
Ví dụ: 你会分辨雌雄吗? (Bạn có biết phân biệt đực cái không?); 这只鸡是雌雄哪一个? (Con gà này là đực hay cái?).