"chủ lao động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chủ lao động" trong tiếng Trung là 雇主, đọc là gù zhǔ.
雇主 nghĩa là gì?
雇主 (gù zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chủ lao động".
雇主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雇主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雇主 như thế nào?
Ví dụ: 雇主必须按时发工资。 (Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.); 雇主有责任保护员工。 (Chủ lao động có trách nhiệm bảo vệ nhân viên.).