YiWordsYiWords

dìngjià

định giá

động từ tiếng Trung
定价 định giá

Cụm từ thường dùng

chǎnpǐndìngjià
định giá sản phẩm
chǎndìngjià
định giá tài sản

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zàiwèixīn产品chǎn pǐn定价dìng jià
Công ty đang định giá sản phẩm mới.
menyàozhuānjiāláidìngjiàchǎn
Họ cần chuyên gia để định giá tài sản.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"định giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định giá" trong tiếng Trung là 定价, đọc là dìng jià.
定价 nghĩa là gì?
定价 (dìng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "định giá".
定价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定价 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在为新产品定价。 (Công ty đang định giá sản phẩm mới.); 他们需要专家来定价资产。 (Họ cần chuyên gia để định giá tài sản.).

Muốn nhớ "定价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí