"đặt làm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt làm" trong tiếng Trung là 定做, đọc là dìng zuò.
定做 nghĩa là gì?
定做 (dìng zuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt làm".
定做 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定做 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定做 như thế nào?
Ví dụ: 我想定做一张桌子。 (Tôi muốn đặt làm một chiếc bàn.); 你可以按尺寸定做。 (Bạn có thể đặt làm theo kích thước.).