"định là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định là" trong tiếng Trung là 定为, đọc là dìng wèi.
定为 nghĩa là gì?
定为 (dìng wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "định là".
定为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定为 như thế nào?
Ví dụ: 他们定为明天开会。 (Họ định là ngày mai sẽ họp.); 这个产品被定为标准样品。 (Sản phẩm này được định là mẫu chuẩn.).