YiWordsYiWords

Cùng cách viết:定位

dìngwèi

định là

động từ tiếng Trung
定为 định là

Cụm từ thường dùng

dìngwéi目标mù biāo
định là mục tiêu
dìngwéi标准biāo zhǔn
định là tiêu chuẩn

Câu ví dụ

他们tā mendìngwéi明天míng tiān开会kāi huì
Họ định là ngày mai sẽ họp.
这个zhè gè产品chǎn pǐnbèidìngwéi标准biāo zhǔn样品yàng pǐn
Sản phẩm này được định là mẫu chuẩn.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"định là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định là" trong tiếng Trung là 定为, đọc là dìng wèi.
定为 nghĩa là gì?
定为 (dìng wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "định là".
定为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定为 như thế nào?
Ví dụ: 他们定为明天开会。 (Họ định là ngày mai sẽ họp.); 这个产品被定为标准样品。 (Sản phẩm này được định là mẫu chuẩn.).

Muốn nhớ "定为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí