YiWordsYiWords

dìng

định nghĩa

động từ tiếng Trung
定义 định nghĩa

Cụm từ thường dùng

dìng
định nghĩa từ
dìnggàiniàn
định nghĩa khái niệm

Câu ví dụ

néngdìngzhègema
Bạn có thể định nghĩa từ này không?
他们tā men正在zhèng zài重新chóng xīn定义dìng yì这个zhè gè概念gài niàn
Họ đang định nghĩa lại khái niệm này.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"định nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định nghĩa" trong tiếng Trung là 定义, đọc là dìng yì.
定义 nghĩa là gì?
定义 (dìng yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "định nghĩa".
定义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定义 như thế nào?
Ví dụ: 你能定义这个词吗? (Bạn có thể định nghĩa từ này không?); 他们正在重新定义这个概念。 (Họ đang định nghĩa lại khái niệm này.).

Muốn nhớ "定义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí