YiWordsYiWords

Cùng cách viết:定为

dìngwèi

định vị

động từ tiếng Trung
定位 định vị

Cụm từ thường dùng

GPSdìngwèi
định vị GPS
shǒudìngwèi
định vị điện thoại

Câu ví dụ

jīngdìngwèiledechē
Tôi đã định vị xe của mình.
应用yìng yòng程序chéng xù帮助bāng zhù定位dìng wèi位置wèi zhì
Ứng dụng giúp định vị vị trí.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"định vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định vị" trong tiếng Trung là 定位, đọc là dìng wèi.
定位 nghĩa là gì?
定位 (dìng wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "định vị".
定位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定位 như thế nào?
Ví dụ: 我已经定位了我的车。 (Tôi đã định vị xe của mình.); 应用程序帮助定位位置。 (Ứng dụng giúp định vị vị trí.).

Muốn nhớ "定位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí