"định vị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định vị" trong tiếng Trung là 定位, đọc là dìng wèi.
定位 nghĩa là gì?
定位 (dìng wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "định vị".
定位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定位 như thế nào?
Ví dụ: 我已经定位了我的车。 (Tôi đã định vị xe của mình.); 应用程序帮助定位位置。 (Ứng dụng giúp định vị vị trí.).