"định kỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định kỳ" trong tiếng Trung là 定期, đọc là dìng qī.
定期 nghĩa là gì?
定期 (dìng qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "định kỳ".
定期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 定期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 定期 như thế nào?
Ví dụ: 我们定期体检。 (Chúng tôi kiểm tra sức khỏe định kỳ.); 公司定期开会。 (Công ty tổ chức họp định kỳ.).