"nghỉ hè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghỉ hè" trong tiếng Trung là 放暑假, đọc là fàng shǔ jià.
放暑假 nghĩa là gì?
放暑假 (fàng shǔ jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghỉ hè".
放暑假 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 放暑假 ngay trên trang này.
Đặt câu với 放暑假 như thế nào?
Ví dụ: 我们六月放暑假。 (Chúng tôi sẽ nghỉ hè vào tháng 6.); 放暑假时,我回老家看爷爷奶奶。 (Nghỉ hè, tôi về quê thăm ông bà.).