"đầu năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu năm" trong tiếng Trung là 年初, đọc là nián chū.
年初 nghĩa là gì?
年初 (nián chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu năm".
年初 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年初 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年初 như thế nào?
Ví dụ: 年初我常去寺庙。 (Đầu năm tôi thường đi chùa.); 我们将在年初开会。 (Chúng ta sẽ họp vào đầu năm.).