YiWordsYiWords

niánchū

đầu năm

danh từ tiếng Trung
年初 đầu năm

Cụm từ thường dùng

xīnniánchū
đầu năm mới
niánchūhuà
kế hoạch đầu năm

Câu ví dụ

niánchūchángmiào
Đầu năm tôi thường đi chùa.
我们wǒ menjiāngzài年初nián chū开会kāi huì
Chúng ta sẽ họp vào đầu năm.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đầu năm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu năm" trong tiếng Trung là 年初, đọc là nián chū.
年初 nghĩa là gì?
年初 (nián chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu năm".
年初 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 年初 ngay trên trang này.
Đặt câu với 年初 như thế nào?
Ví dụ: 年初我常去寺庙。 (Đầu năm tôi thường đi chùa.); 我们将在年初开会。 (Chúng ta sẽ họp vào đầu năm.).

Muốn nhớ "年初" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí