YiWordsYiWords

zhīhòu

sau khi

liên từ tiếng Trung
之后 sau khi

Cụm từ thường dùng

chīfànzhīhòu
sau khi ăn cơm
xuézhīhòu
sau khi học xong

Câu ví dụ

fàngxuézhīhòuhuíjiā
Sau khi tan học, tôi về nhà.
chīfànzhīhòumensàn
Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"sau khi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sau khi" trong tiếng Trung là 之后, đọc là zhī hòu.
之后 nghĩa là gì?
之后 (zhī hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sau khi".
之后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之后 như thế nào?
Ví dụ: 放学之后,我回家。 (Sau khi tan học, tôi về nhà.); 吃饭之后,我们去散步。 (Sau khi ăn, chúng tôi đi dạo.).

Muốn nhớ "之后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí