YiWordsYiWords

Cùng cách viết:功夫

gōng

công sức

danh từ tiếng Trung
工夫 công sức

Cụm từ thường dùng

chūgōng
bỏ công sức
láodònggōng
công sức lao động

Câu ví dụ

wèi这个zhè gè项目xiàng mù付出fù chūle很多hěn duō工夫gōng fu
Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.
chénggōngguīgōngquándegōng
Thành công nhờ công sức của cả nhóm.

Xuyên thời gian

Câu hỏi thường gặp

"công sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công sức" trong tiếng Trung là 工夫, đọc là gōng fū.
工夫 nghĩa là gì?
工夫 (gōng fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "công sức".
工夫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工夫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工夫 như thế nào?
Ví dụ: 她为这个项目付出了很多工夫。 (Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.); 成功归功于全组的工夫。 (Thành công nhờ công sức của cả nhóm.).

Muốn nhớ "工夫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí