"đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ" trong tiếng Trung là 东西, đọc là dōng xī.
东西 nghĩa là gì?
东西 (dōng xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ".
东西 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东西 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东西 như thế nào?
Ví dụ: 我把东西忘在家里了。 (Tôi để quên đồ ở nhà.); 你想买什么东西? (Bạn muốn mua đồ gì?).