YiWordsYiWords

dōng西

đồ

danh từ tiếng Trung
东西 đồ

Cụm từ thường dùng

chīdedōng西
đồ ăn
dedōng西
đồ uống

Câu ví dụ

dōng西wàngzàijiāle
Tôi để quên đồ ở nhà.
xiǎngmǎishénmedōng西
Bạn muốn mua đồ gì?

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ" trong tiếng Trung là 东西, đọc là dōng xī.
东西 nghĩa là gì?
东西 (dōng xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ".
东西 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东西 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东西 như thế nào?
Ví dụ: 我把东西忘在家里了。 (Tôi để quên đồ ở nhà.); 你想买什么东西? (Bạn muốn mua đồ gì?).

Muốn nhớ "东西" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí