YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuǐ

nước

danh từ tiếng Trung
水 nước

Cụm từ thường dùng

shuǐ
uống nước
jìngshuǐ
nước lọc

Câu ví dụ

yàoshuǐ
Tôi cần nước.
měitiānshuǐ
Anh ấy uống nước mỗi ngày.

Uống nước hàng ngày

Câu hỏi thường gặp

"nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước" trong tiếng Trung là 水, đọc là shuǐ.
水 nghĩa là gì?
水 (shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước".
水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水 như thế nào?
Ví dụ: 我需要水。 (Tôi cần nước.); 他每天喝水。 (Anh ấy uống nước mỗi ngày.).

Muốn nhớ "水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí