"nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước" trong tiếng Trung là 水, đọc là shuǐ.
水 nghĩa là gì?
水 (shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước".
水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水 như thế nào?
Ví dụ: 我需要水。 (Tôi cần nước.); 他每天喝水。 (Anh ấy uống nước mỗi ngày.).