YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tóu

đầu

danh từ tiếng Trung
头 đầu

Cụm từ thường dùng

tóutòng
đau đầu
diǎntóu
gật đầu

Câu ví dụ

tóuténg
Tôi bị đau đầu.
diǎntóutóng
Cô ấy gật đầu đồng ý.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu" trong tiếng Trung là 头, đọc là tóu.
头 nghĩa là gì?
头 (tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu".
头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头 như thế nào?
Ví dụ: 我头疼。 (Tôi bị đau đầu.); 她点头同意。 (Cô ấy gật đầu đồng ý.).

Muốn nhớ "头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí