"đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu" trong tiếng Trung là 头, đọc là tóu.
头 nghĩa là gì?
头 (tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu".
头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头 như thế nào?
Ví dụ: 我头疼。 (Tôi bị đau đầu.); 她点头同意。 (Cô ấy gật đầu đồng ý.).