"nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nữ" trong tiếng Trung là 女, đọc là nǚ.
女 nghĩa là gì?
女 (nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nữ".
女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女 như thế nào?
Ví dụ: 她是女工程师。 (Cô ấy là nữ kỹ sư.); 女子队赢了。 (Đội nữ đã giành chiến thắng.).