YiWordsYiWords

nữ

danh từ tiếng Trung
女 nữ

Cụm từ thường dùng

xuéshēng
nữ sinh
shēng
nữ bác sĩ

Câu ví dụ

shìgōngchéngshī
Cô ấy là nữ kỹ sư.
duìyíngle
Đội nữ đã giành chiến thắng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nữ" trong tiếng Trung là 女, đọc là nǚ.
女 nghĩa là gì?
女 (nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nữ".
女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 女 như thế nào?
Ví dụ: 她是女工程师。 (Cô ấy là nữ kỹ sư.); 女子队赢了。 (Đội nữ đã giành chiến thắng.).

Muốn nhớ "女" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí