YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fēn

phút

lượng từ tiếng Trung
分 phút

Cụm từ thường dùng

fēnzhōng
5 phút
měifēnzhōng
mỗi phút

Câu ví dụ

děngshífēnzhōng
Chờ tôi 10 phút.
xiǎoshíyǒuliùshífēnzhōng
Một giờ có 60 phút.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phút" trong tiếng Trung là 分, đọc là fēn.
分 nghĩa là gì?
分 (fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phút".
分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分 như thế nào?
Ví dụ: 等我十分钟。 (Chờ tôi 10 phút.); 一小时有六十分钟。 (Một giờ có 60 phút.).

Muốn nhớ "分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí