YiWordsYiWords

cái

độc tài

tính từ tiếng Trung
独裁 độc tài

Cụm từ thường dùng

cáizhì
chế độ độc tài
cáilǐngdǎorén
nhà lãnh đạo độc tài

Câu ví dụ

hěncái
Ông ta rất độc tài.
menxiǎngshēnghuózàicáizhìxià
Chúng tôi không muốn sống dưới chế độ độc tài.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"độc tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc tài" trong tiếng Trung là 独裁, đọc là dú cái.
独裁 nghĩa là gì?
独裁 (dú cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc tài".
独裁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独裁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独裁 như thế nào?
Ví dụ: 他很独裁。 (Ông ta rất độc tài.); 我们不想生活在独裁制度下。 (Chúng tôi không muốn sống dưới chế độ độc tài.).

Muốn nhớ "独裁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí