YiWordsYiWords

zhǔ

độc lập tự chủ

cụm từ tiếng Trung
独立自主 độc lập tự chủ

Cụm từ thường dùng

zhǔzhèng
chính sách độc lập tự chủ
独立dú lì自主zì zhǔ发展fā zhǎn
phát triển độc lập tự chủ

Câu ví dụ

这个zhè gè国家guó jiā奉行fèng xíng独立dú lì自主zì zhǔde方针fāng zhēn
Quốc gia này theo đường lối độc lập tự chủ.
我们wǒ men希望xī wàng独立dú lì自主zì zhǔde发展fā zhǎn
Chúng tôi muốn phát triển độc lập tự chủ.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"độc lập tự chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc lập tự chủ" trong tiếng Trung là 独立自主, đọc là dú lì zì zhǔ.
独立自主 nghĩa là gì?
独立自主 (dú lì zì zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc lập tự chủ".
独立自主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独立自主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独立自主 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家奉行独立自主的方针。 (Quốc gia này theo đường lối độc lập tự chủ.); 我们希望独立自主地发展。 (Chúng tôi muốn phát triển độc lập tự chủ.).

Muốn nhớ "独立自主" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí