"độc lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độc lập" trong tiếng Trung là 独立, đọc là dú lì.
独立 nghĩa là gì?
独立 (dú lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "độc lập".
独立 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独立 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独立 như thế nào?
Ví dụ: 越南是一个独立的国家。 (Việt Nam là một nước độc lập.); 她在工作上很独立。 (Cô ấy rất độc lập trong công việc.).