YiWordsYiWords

jiǎoshòu

kỳ lân

danh từ tiếng Trung
独角兽 kỳ lân

Cụm từ thường dùng

báijiǎoshòu
kỳ lân trắng
jiǎoshòuxíngxiàng
hình tượng kỳ lân

Câu ví dụ

独角兽dú jiǎo shòushì传说chuán shuōzhōngde生物shēng wù
Kỳ lân là sinh vật huyền thoại.
xiǎoháihuanjiǎoshòu
Cô bé thích kỳ lân.

Sinh vật huyền bí

Câu hỏi thường gặp

"kỳ lân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ lân" trong tiếng Trung là 独角兽, đọc là dú jiǎo shòu.
独角兽 nghĩa là gì?
独角兽 (dú jiǎo shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ lân".
独角兽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独角兽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独角兽 như thế nào?
Ví dụ: 独角兽是传说中的生物。 (Kỳ lân là sinh vật huyền thoại.); 小女孩喜欢独角兽。 (Cô bé thích kỳ lân.).

Muốn nhớ "独角兽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí