"kỳ lân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ lân" trong tiếng Trung là 独角兽, đọc là dú jiǎo shòu.
独角兽 nghĩa là gì?
独角兽 (dú jiǎo shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ lân".
独角兽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 独角兽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 独角兽 như thế nào?
Ví dụ: 独角兽是传说中的生物。 (Kỳ lân là sinh vật huyền thoại.); 小女孩喜欢独角兽。 (Cô bé thích kỳ lân.).