YiWordsYiWords

xiázhǎi

chật hẹp

tính từ tiếng Trung
狭窄 chật hẹp

Cụm từ thường dùng

xiázhǎidefángjiān
phòng chật hẹp

Câu ví dụ

zhègefángjiānhěnxiázhǎi
Căn phòng này khá chật hẹp.
gāofēngshíduànjiēdàohěnxiázhǎi
Đường phố chật hẹp vào giờ cao điểm.

Hình học và không gian

Câu hỏi thường gặp

"chật hẹp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chật hẹp" trong tiếng Trung là 狭窄, đọc là xiá zhǎi.
狭窄 nghĩa là gì?
狭窄 (xiá zhǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chật hẹp".
狭窄 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狭窄 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狭窄 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间很狭窄。 (Căn phòng này khá chật hẹp.); 高峰时段街道很狭窄。 (Đường phố chật hẹp vào giờ cao điểm.).

Muốn nhớ "狭窄" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí