YiWordsYiWords

chù

nơi đi

danh từ tiếng Trung
去处 nơi đi

Cụm từ thường dùng

zhǎo去处qù chù
tìm nơi đi
旅游lǚ yóu去处qù chù
nơi đi du lịch

Câu ví dụ

xuǎnhǎo去处qù chùlema
Bạn đã chọn nơi đi chưa?
我们wǒ men需要xū yàozhǎoxīn去处qù chù
Chúng ta cần tìm nơi đi mới.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"nơi đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nơi đi" trong tiếng Trung là 去处, đọc là qù chù.
去处 nghĩa là gì?
去处 (qù chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nơi đi".
去处 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 去处 ngay trên trang này.
Đặt câu với 去处 như thế nào?
Ví dụ: 你选好去处了吗? (Bạn đã chọn nơi đi chưa?); 我们需要找个新去处。 (Chúng ta cần tìm nơi đi mới.).

Muốn nhớ "去处" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí