"ham thành tích trước mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ham thành tích trước mắt" trong tiếng Trung là 急功近利, đọc là jí gōng jìn lì.
急功近利 nghĩa là gì?
急功近利 (jí gōng jìn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ham thành tích trước mắt".
急功近利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急功近利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急功近利 như thế nào?
Ví dụ: 只急功近利会带来长远后果。 (Chỉ ham thành tích trước mắt sẽ gây hậu quả lâu dài.); 领导不应急功近利。 (Lãnh đạo không nên ham thành tích trước mắt.).