YiWordsYiWords

gōngjìn

ham thành tích trước mắt

cụm từ tiếng Trung
急功近利 ham thành tích trước mắt

Cụm từ thường dùng

急功近利jí gōng jìn lìér忽视hū shì长远cháng yuǎn利益lì yì
ham thành tích trước mắt mà bỏ qua lợi ích lâu dài

Câu ví dụ

zhǐ急功近利jí gōng jìn lìhuì带来dài lái长远cháng yuǎn后果hòu guǒ
Chỉ ham thành tích trước mắt sẽ gây hậu quả lâu dài.
领导lǐng dǎoyīng急功近利jí gōng jìn lì
Lãnh đạo không nên ham thành tích trước mắt.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ham thành tích trước mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ham thành tích trước mắt" trong tiếng Trung là 急功近利, đọc là jí gōng jìn lì.
急功近利 nghĩa là gì?
急功近利 (jí gōng jìn lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ham thành tích trước mắt".
急功近利 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 急功近利 ngay trên trang này.
Đặt câu với 急功近利 như thế nào?
Ví dụ: 只急功近利会带来长远后果。 (Chỉ ham thành tích trước mắt sẽ gây hậu quả lâu dài.); 领导不应急功近利。 (Lãnh đạo không nên ham thành tích trước mắt.).

Muốn nhớ "急功近利" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí