YiWordsYiWords

yīnqín

niềm nở

tính từ tiếng Trung
殷勤 niềm nở

Cụm từ thường dùng

yīnqín
phục vụ niềm nở
yīnqínyíngjiē
chào đón niềm nở

Câu ví dụ

zǒngshìduìrénhěnyīnqín
Cô ấy luôn niềm nở với khách.
yuánfēichángyīnqín
Nhân viên phục vụ rất niềm nở.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"niềm nở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"niềm nở" trong tiếng Trung là 殷勤, đọc là yīn qín.
殷勤 nghĩa là gì?
殷勤 (yīn qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "niềm nở".
殷勤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 殷勤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 殷勤 như thế nào?
Ví dụ: 她总是对客人很殷勤。 (Cô ấy luôn niềm nở với khách.); 服务员非常殷勤。 (Nhân viên phục vụ rất niềm nở.).

Muốn nhớ "殷勤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí