"nông nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông nổi" trong tiếng Trung là 浮躁, đọc là fú zào.
浮躁 nghĩa là gì?
浮躁 (fú zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông nổi".
浮躁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浮躁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浮躁 như thế nào?
Ví dụ: 他做决定时常常很浮躁。 (Anh ấy thường nông nổi khi quyết định.); 工作中不要浮躁。 (Đừng nông nổi trong công việc.).