YiWordsYiWords

zào

nông nổi

tính từ tiếng Trung
浮躁 nông nổi

Cụm từ thường dùng

zàodexìng
tính cách nông nổi
浮躁fú zàode行为xíng wéi
hành động nông nổi

Câu ví dụ

zuòjuédìngshíchángchánghěnzào
Anh ấy thường nông nổi khi quyết định.
gōngzuòzhōngyàozào
Đừng nông nổi trong công việc.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nông nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nông nổi" trong tiếng Trung là 浮躁, đọc là fú zào.
浮躁 nghĩa là gì?
浮躁 (fú zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nông nổi".
浮躁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浮躁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浮躁 như thế nào?
Ví dụ: 他做决定时常常很浮躁。 (Anh ấy thường nông nổi khi quyết định.); 工作中不要浮躁。 (Đừng nông nổi trong công việc.).

Muốn nhớ "浮躁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí